- 身thân(thân thể)
- 朵đóa(bông hoa, cụm)
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
lảng tránh để hưởng nhàn; né việc để rảnh thân
Anh ấy thích tránh xa phiền nhiễu để nhàn rỗi.
lảng tránh để hưởng nhàn; né việc để rảnh thân
Anh ấy thích tránh xa phiền nhiễu để nhàn rỗi.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
躲là dùng thân mình co lại để trốn tránh, giống như một bông hoa khép cánh lại.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Cây gỗ chắn ngang cửa ra vào — nhàn rỗi, không có việc gì để làm.
lảng tránh để hưởng nhàn; né việc để rảnh thân
lảng tránh để hưởng nhàn; né việc để rảnh thân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.