- 身thân(thân thể)
- 尚thượng(còn, vẫn còn)
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
(khẩu) nằm ườn; nằm như chết; nằm lì không nhúc nhích
Anh ấy thích nằm ườn ở nhà vào cuối tuần.
(khẩu) nằm ườn; nằm như chết; nằm lì không nhúc nhích
Anh ấy thích nằm ườn ở nhà vào cuối tuần.
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
Thân thể nằm xuống nghỉ ngơi là ý nghĩa của chữ躺.
(khẩu) nằm ườn; nằm như chết; nằm lì không nhúc nhích
(khẩu) nằm ườn; nằm như chết; nằm lì không nhúc nhích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.