- 木mộc(cây, gỗ)
- 帛bạch(vải lụa)
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
cán bông; tách hạt khỏi sợi bông
Nông dân đang cán bông.
cán bông; tách hạt khỏi sợi bông
Nông dân đang cán bông.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
cán bông; tách hạt khỏi sợi bông
cán bông; tách hạt khỏi sợi bông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.