tiếng kẽo kẹt; tiếng ken két (của máy móc)
// NGHĨA CHÍNHtiếng kẽo kẹt; tiếng ken két (của máy móc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Máy móc kêu kẽo kẹt.