- 車xa(xe)
- 侖luân(thứ tự, trật tự)
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
xếp hàng chờ đến lượt; chờ theo thứ tự
Xin mọi người hãy đợi đến lượt.
xếp hàng chờ đến lượt; chờ theo thứ tự
Xin mọi người hãy đợi đến lượt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
Bánh xe quay theo thứ tự tuần hoàn đều đặn như vòng tròn không dứt.
xếp hàng chờ đến lượt; chờ theo thứ tự
xếp hàng chờ đến lượt; chờ theo thứ tự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.