- 車xa(xe cộ)
- 欠khiếm(thiếu, ngáp)
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
vòm miệng mềm
Vòm miệng mềm là một phần của khoang miệng.
vòm miệng mềm
Vòm miệng mềm là một phần của khoang miệng.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
Chiếc xe thiếu cứng chắc thì trở nên mềm mại.
vòm miệng mềm
vòm miệng mềm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.