- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
ngông cuồng; bồng bột nông nổi
Khi còn trẻ anh ấy rất ngông cuồng.
ngông cuồng; bồng bột nông nổi
Khi còn trẻ anh ấy rất ngông cuồng.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.
ngông cuồng; bồng bột nông nổi
ngông cuồng; bồng bột nông nổi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.