- 車xa(xe)
- 巠khinh(dòng nước ngầm (cho âm))
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
kỵ binh nhẹ
Kỵ binh nhẹ là một phần quan trọng của quân đội.
kỵ binh nhẹ; xe máy nhẹ
Anh ấy đang đi một chiếc xe máy nhẹ.
xe máy nhẹ; kỵ binh nhẹ
kỵ binh nhẹ
Kỵ binh nhẹ là một phần quan trọng của quân đội.
kỵ binh nhẹ; xe máy nhẹ
Anh ấy đang đi một chiếc xe máy nhẹ.
xe máy nhẹ; kỵ binh nhẹ
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
Chiếc xe chạy nhẹ nhàng trên đường, nên chữ 輕 mang nghĩa nhẹ.
Cưỡi ngựa là hành động kỳ lạ khi ngồi trên lưng con ngựa phi nước đại.
kỵ binh nhẹ
kỵ binh nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đang đi một chiếc xe máy.
Anh ấy đang đi một chiếc xe máy.