- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người hướng dẫn; gia sư
Cô ấy là một gia sư rất tốt.
người hướng dẫn; gia sư
Cô ấy là một gia sư rất tốt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người hướng dẫn; gia sư
người hướng dẫn; gia sư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.