- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
- 刂đao(dao, cắt chia)
- 王vương(ngọc (phiến ngọc))
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
lớp học thêm; lớp phụ đạo
Tôi đã tham gia một lớp phụ đạo.
lớp học thêm; lớp phụ đạo
lớp học thêm; lớp phụ đạo
Tôi đã tham gia một lớp học phụ đạo.
lớp học thêm; lớp phụ đạo
Tôi đã tham gia một lớp phụ đạo.
lớp học thêm; lớp phụ đạo
lớp học thêm; lớp phụ đạo
Tôi đã tham gia một lớp học phụ đạo.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
Dùng dao chẻ đôi tảng ngọc thành hai phần đều nhau, tượng trưng cho việc phân chia thành từng ban nhóm.
lớp học thêm; lớp phụ đạo
lớp học thêm; lớp phụ đạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.