- 車xa(xe)
- 俞du(đồng ý, vận chuyển)
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu
Sản phẩm xuất khẩu của quốc gia này là gì?
hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu
Đây đều là sản phẩm xuất khẩu của chúng tôi.
hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu
Sản phẩm xuất khẩu của quốc gia này là gì?
hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu
Đây đều là sản phẩm xuất khẩu của chúng tôi.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Xe chở hàng đi khắp nơi là hình ảnh của việc vận chuyển, đưa đi.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu
hàng xuất khẩu; sản phẩm xuất khẩu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.