- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
cửa ải biên giới; ải biên
Phong cảnh ở biên quan rất đẹp.
cửa ải biên giới; ải quan biên cương
Phong cảnh biên quan rất đẹp.
cửa ải biên giới; ải biên
Phong cảnh ở biên quan rất đẹp.
cửa ải biên giới; ải quan biên cương
Phong cảnh biên quan rất đẹp.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cửa ải biên giới; ải biên
cửa ải biên giới; ải biên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.