- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
vùng biên ải; ải biên cương
Phong cảnh biên tái rất đẹp.
vùng biên ải; ải biên cương
Phong cảnh biên tái rất đẹp.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Nhồi đất dưới mái nhà để bít kín các khe hở — đó là ý nghĩa của 塞 (chặn lấp).
vùng biên ải; ải biên cương
vùng biên ải; ải biên cương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.