- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 力lực(sức mạnh)
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
đầu mép; mép; rìa
Anh ấy đứng ở cuối đường.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
Có rất nhiều người ở biên giới.
sắp đến cuối; lúc gần hết
Anh ấy đứng ở cuối hàng.
đầu mép; mép; rìa
Anh ấy đứng ở cuối đường.
biên giới; bờ; cạnh; bên cạnh
Có rất nhiều người ở biên giới.
sắp đến cuối; lúc gần hết
Anh ấy đứng ở cuối hàng.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
đầu mép; mép; rìa
đầu mép; mép; rìa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.