- 宀miên(mái nhà)
- 㠯dĩ(dụng cụ, công việc)
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
quan lớn quyền quý; những kẻ quyền cao chức trọng [thành ngữ]
Anh ấy không phải là quan chức cấp cao hay quý tộc.
quan lớn quyền quý; những kẻ quyền cao chức trọng [thành ngữ]
Anh ấy không phải là quan chức cấp cao hay quý tộc.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
quan lớn quyền quý; những kẻ quyền cao chức trọng [thành ngữ]
quan lớn quyền quý; những kẻ quyền cao chức trọng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.