- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thành phố Dallas (Mỹ)
中美国德克萨斯州的大城市měiguó dékèsàsī zhōu de dà chéngshì
Dallas là một thành phố ở Mỹ.
Thành phố Dallas (Mỹ)
中美国德克萨斯州的大城市měiguó dékèsàsī zhōu de dà chéngshì
Dallas là một thành phố ở Mỹ.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Thành phố Dallas (Mỹ)
Thành phố Dallas (Mỹ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.