- 木mộc(cây gỗ)
- 示thị(chỉ bày, dấu hiệu)
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
đạt chuẩn; đạt tiêu chuẩn
Chúng ta phải đạt tiêu chuẩn.
đạt chuẩn; đạt tiêu chuẩn
Chúng ta phải đạt tiêu chuẩn.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
đạt chuẩn; đạt tiêu chuẩn
đạt chuẩn; đạt tiêu chuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.