- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ
中达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
Sản phẩm này có đạt tiêu chuẩn không?
đủ tiêu chuẩn; hợp cách; đạt yêu cầu
中符合规定的标准或要求fúhé guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
Anh ấy là một giáo viên đủ tiêu chuẩn.
đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ
中达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
Sản phẩm này có đạt tiêu chuẩn không?
đủ tiêu chuẩn; hợp cách; đạt yêu cầu
中符合规定的标准或要求fúhé guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
Anh ấy là một giáo viên đủ tiêu chuẩn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ
đạt tiêu chuẩn; đủ tiêu chuẩn; hợp lệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đủ năng lực; đảm đương được
中达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
Anh ấy là một giáo viên đạt tiêu chuẩn.
đủ năng lực; đảm đương được
中达到规定的标准或要求dádào guīdìng de biāozhǔn huò yāoqiú
Anh ấy là một giáo viên đạt tiêu chuẩn.