- 為vi(làm, hành động (tượng hình: hình con voi được thuần dưỡng để làm việc))
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
cho đến nay; đến tận bây giờ
Cho đến nay, mọi thứ đều suôn sẻ.
cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại
Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa đến.
cho đến nay; tính đến nay
cho đến nay; đến tận bây giờ
Cho đến nay, mọi thứ đều suôn sẻ.
cho đến nay; tính đến thời điểm hiện tại
Cho đến nay, anh ấy vẫn chưa đến.
cho đến nay; tính đến nay
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cho đến nay; đến tận bây giờ
cho đến nay; đến tận bây giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.