- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
quá; quá mức
中程度太高;超过正常范围chéngdù tài gāo; chāoguò zhèngcháng fànwéi
Anh ấy quá tự tin rồi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
quá; quá mức
中程度太高;超过正常范围chéngdù tài gāo; chāoguò zhèngcháng fànwéi
Anh ấy quá tự tin rồi.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
quá; quá mức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.