- 大đại(to lớn (tượng hình người dang tay))
- 丶chủ(dấu chấm nhấn mạnh)
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
quá mức; thái quá
中超过了合理或适当的程度chāoguòle héalǐ huò shìdàng de chéngdù
Bạn quá đáng rồi!
quá mức; thái quá
中超过应有的程度或限度chāoguò yīngyǒu de chéngdù huò xiàndù
Người dang tay to lớn thêm một chấm bên dưới để nhấn mạnh sự vĩ đại tuyệt đỉnh.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
quá mức; thái quá
中超过了合理或适当的程度chāoguòle héalǐ huò shìdàng de chéngdù
Bạn quá đáng rồi!
quá mức; thái quá
中超过应有的程度或限度chāoguò yīngyǒu de chéngdù huò xiàndù
quá mức; thái quá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.