- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
ép plastic (tài liệu); cán màng bảo vệ
Làm ơn giúp tôi ép plastic tờ giấy này.
ép plastic (tài liệu); cán màng bảo vệ
Làm ơn giúp tôi ép plastic tờ giấy này.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
ép plastic (tài liệu); cán màng bảo vệ
ép plastic (tài liệu); cán màng bảo vệ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.