- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
lỗ xuyên mạch; lỗ via (trong mạch in)
Bảng mạch này có lỗ xuyên.
lỗ xuyên mạch; lỗ via (trong mạch in)
Bảng mạch này có lỗ xuyên.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
lỗ xuyên mạch; lỗ via (trong mạch in)
lỗ xuyên mạch; lỗ via (trong mạch in)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.