- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời
中不符合现在的时代或风尚;已经陈旧bù fúhé xiànzài de shídài huò fēngshang;yǐjīng chénjiù
Bộ quần áo này hơi lỗi thời rồi.
lỗi thời; quá hạn; không còn hợp thời
中不符合现在的时代要求;已经陈旧bù fúhé xiànzài de shídài yāoqiú; yǐjīng chénjiù
Kế hoạch này đã lỗi thời rồi.
lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời
中不符合现在的时代或风尚;已经陈旧bù fúhé xiànzài de shídài huò fēngshang;yǐjīng chénjiù
Bộ quần áo này hơi lỗi thời rồi.
lỗi thời; quá hạn; không còn hợp thời
中不符合现在的时代要求;已经陈旧bù fúhé xiànzài de shídài yāoqiú; yǐjīng chénjiù
Kế hoạch này đã lỗi thời rồi.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời
lỗi thời, lạc hậu, không còn hợp thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
xưa như trái đất; lỗi thời; cũ rích
中不符合现在的时代或要求bù fúhé xiànzài de shídài huò yāoqiú
Chiếc điện thoại này đã lỗi thời rồi.
xưa như trái đất; lỗi thời; cũ rích
中不符合现在的时代或要求bù fúhé xiànzài de shídài huò yāoqiú
Chiếc điện thoại này đã lỗi thời rồi.