- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 万vạn(mười nghìn)
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
Mại Khắc Nhĩ
中一个英文人名,通常指西方男性的名字yī gè yīngwén rénmíng、tōngcháng zhǐ xīfāng nánxìng de míngzi
Michael là bạn của tôi.
Mại Khắc Nhĩ
中一个英文人名,通常指西方男性的名字yī gè yīngwén rénmíng、tōngcháng zhǐ xīfāng nánxìng de míngzi
Michael là bạn của tôi.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.
Mại Khắc Nhĩ
Mại Khắc Nhĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.