- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 云vân(mây (cũng gợi âm))
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
camera hành động; camera thể thao
Tôi đã mua một chiếc camera hành trình.
camera hành động; camera thể thao
Tôi đã mua một chiếc camera hành trình.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
camera hành động; camera thể thao
camera hành động; camera thể thao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.