- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Cận Đông
Khu vực Cận Đông bao gồm những quốc gia nào?
Cận Đông
Khu vực Cận Đông bao gồm những quốc gia nào?
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Cận Đông
Cận Đông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.