- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
nơi gần; chỗ gần
Nhà anh ấy ở gần đây.
nơi gần; chỗ gần
Nhà anh ấy ở gần đây.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Nơi chốn là chỗ người bước chậm lại để bói xem nên dừng chân ở đâu.
nơi gần; chỗ gần
nơi gần; chỗ gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.