- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 斤cận(cái rìu)
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
những năm gần đây
Những năm gần đây anh ấy đã đi nhiều nơi.
những năm gần đây
Những năm gần đây anh ấy đã đi nhiều nơi.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
những năm gần đây
những năm gần đây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.