- 辶sước(đi, bước chân)
- 不bất(không)
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
trả lại (cho ai đó)
中把东西归还给原来的人bǎ dōngxi guīhuàn gěi yuánlái de rén
Làm ơn trả sách lại cho tôi.
trả lại (cho ai đó)
中把东西归还给原来的人bǎ dōngxi guīhuàn gěi yuánlái de rén
Làm ơn trả sách lại cho tôi.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.
Cho đi là dùng sợi tơ kết nối hai bên lại với nhau.
trả lại (cho ai đó)
trả lại (cho ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.