- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 文văn(văn chương, hoa văn)
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
này; cái này
中指靠近说话人的人或物zhǐ kào jìn shuōhuà rén de rén huò wù
Cái này bao nhiêu tiền?
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.
Trong lớp này không có người cao như Bill.
Đây là nơi bạn đang bước đến, có thể nhận ra qua những nét văn hoa trên đường.
Một người đứng thẳng như nét sổ — đó là một cá nhân riêng lẻ.
này; cái này
中指靠近说话人的人或物zhǐ kào jìn shuōhuà rén de rén huò wù
Cái này bao nhiêu tiền?
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
Tôi hoàn toàn phản đối kế hoạch.
Trong lớp này không có người cao như Bill.
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
Ai phụ trách khâu này?
cái này; điều này
中指离说话人近的人或事物zhǐ lí shuōhuà rén jìn de rén huò shìwù
này; cái này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Nếu bạn không có chương trình này, bây giờ bạn có thể tải nó về
Ai phụ trách khâu này?
cái này; điều này
中指离说话人近的人或事物zhǐ lí shuōhuà rén jìn de rén huò shìwù