- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào kinh; lên Kinh thành
Anh ấy đã vào kinh thành rồi.
vào Bắc Kinh; lên kinh đô
Ngày mai anh ấy sẽ đến Bắc Kinh.
vào kinh; lên Kinh thành
Anh ấy đã vào kinh thành rồi.
vào Bắc Kinh; lên kinh đô
Ngày mai anh ấy sẽ đến Bắc Kinh.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào kinh; lên Kinh thành
vào kinh; lên Kinh thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.