- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
(vật lý) tuế sai; chuyển động tuế sai
Sự tiến động của Trái Đất là một quá trình chậm.
(vật lý) tuế sai; chuyển động tuế sai
Sự tiến động của Trái Đất là một quá trình chậm.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
(vật lý) tuế sai; chuyển động tuế sai
(vật lý) tuế sai; chuyển động tuế sai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.