- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thuyết tiến hóa
Thuyết tiến hóa là một lý thuyết quan trọng trong sinh học.
thuyết tiến hóa; thuyết Darwin
Thuyết tiến hóa là lý thuyết về sự tiến hóa của sinh vật.
thuyết tiến hóa
Thuyết tiến hóa là một lý thuyết quan trọng trong sinh học.
thuyết tiến hóa; thuyết Darwin
Thuyết tiến hóa là lý thuyết về sự tiến hóa của sinh vật.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
thuyết tiến hóa
thuyết tiến hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.