- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
lên đường; xuất phát (của đoàn người hoặc đoàn xe)
Chúng ta sẽ khởi hành vào ngày mai.
lên đường; xuất phát (của đoàn người hoặc đoàn xe)
Chúng ta sẽ khởi hành vào ngày mai.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
lên đường; xuất phát (của đoàn người hoặc đoàn xe)
lên đường; xuất phát (của đoàn người hoặc đoàn xe)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.