- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến sĩ (người đỗ kỳ thi đình trong chế độ khoa cử phong kiến)
Anh ấy là một tiến sĩ.
tiến sĩ (học vị đỗ kỳ thi đình trong chế độ khoa cử Trung Quốc xưa)
tiến sĩ (người đỗ kỳ thi đình trong chế độ khoa cử phong kiến)
Anh ấy là một tiến sĩ.
tiến sĩ (học vị đỗ kỳ thi đình trong chế độ khoa cử Trung Quốc xưa)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến sĩ (người đỗ kỳ thi đình trong chế độ khoa cử phong kiến)
tiến sĩ (người đỗ kỳ thi đình trong chế độ khoa cử phong kiến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.