- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
thanh tiến trình; thanh tiến độ
Thanh tiến độ này hiển thị phần trăm đã tải xuống.
thanh tiến trình; thanh tiến độ
Thanh tiến độ này hiển thị phần trăm đã tải xuống.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
thanh tiến trình; thanh tiến độ
thanh tiến trình; thanh tiến độ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.