- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
bảng tiến độ; lịch trình
Xin hãy đưa cho tôi một bản tiến độ.
bảng tiến độ; lịch trình
Xin hãy đưa cho tôi một bản tiến độ.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.
bảng tiến độ; lịch trình
bảng tiến độ; lịch trình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.