- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
nạp nguyên liệu; cấp liệu (cho máy)
Xin hãy nạp giấy vào.
hàng ngoại nhập; hàng ngoại lai
nạp nguyên liệu; cấp liệu (cho máy)
Xin hãy nạp giấy vào.
hàng ngoại nhập; hàng ngoại lai
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dùng cái đấu để đong gạo, từ đó suy ra ý nghĩa đo lường và vật liệu.
nạp nguyên liệu; cấp liệu (cho máy)
nạp nguyên liệu; cấp liệu (cho máy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.