- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tàu vũ trụ Tiến Bộ (tàu vũ trụ của Nga)
Tàu vũ trụ Tiến Bộ đã được phóng.
tàu vũ trụ Tiến Bộ (tàu vũ trụ của Nga)
Tàu vũ trụ Tiến Bộ đã được phóng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
tàu vũ trụ Tiến Bộ (tàu vũ trụ của Nga)
tàu vũ trụ Tiến Bộ (tàu vũ trụ của Nga)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.