- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
cửa vào nước; miệng thu nước
Cửa hút nước này hơi bị tắc.
cửa vào nước; miệng thu nước
Cửa hút nước này hơi bị tắc.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
cửa vào nước; miệng thu nước
cửa vào nước; miệng thu nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.