- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
chiều sâu (của căn nhà hoặc phòng, tính từ cửa vào đến phía sau)
Chiều sâu của căn phòng này là bao nhiêu?
chiều sâu (của căn nhà hoặc phòng, tính từ cửa vào đến phía sau)
Chiều sâu của căn phòng này là bao nhiêu?
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Nước chảy vào tận hang sâu gợi lên ý nghĩa của sự sâu thẳm.
chiều sâu (của căn nhà hoặc phòng, tính từ cửa vào đến phía sau)
chiều sâu (của căn nhà hoặc phòng, tính từ cửa vào đến phía sau)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.