- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
dâng hiến; tiến cống
Anh ấy đã dâng quà cho nhà vua.
dâng hiến; tiến cống
Anh ấy đã dâng quà cho nhà vua.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Dâng hiến như chó trung thành luôn phục tùng chủ nhân.
dâng hiến; tiến cống
dâng hiến; tiến cống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.