- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
ghi bàn; vào lưới
中把球踢或打进对方的球门bǎ qiú tī huò dǎ jìn duìfāng de qiúmén
Anh ấy đã ghi bàn!
ghi bàn; bàn thắng
中在比赛中把球踢进或投进对方球门的行为zài bǐsài zhōng bǎ qiú tī jìn huò tóu jìn duìfāng qiúmén de xíngwéi
ghi bàn; vào lưới
中把球踢或打进对方的球门bǎ qiú tī huò dǎ jìn duìfāng de qiúmén
Anh ấy đã ghi bàn!
ghi bàn; bàn thắng
中在比赛中把球踢进或投进对方球门的行为zài bǐsài zhōng bǎ qiú tī jìn huò tóu jìn duìfāng qiúmén de xíngwéi
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
ghi bàn; vào lưới
ghi bàn; vào lưới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.