- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến bộ; thu nhập
Thu nhập của anh ấy rất tốt.
(văn) tiến bộ; cải thiện
tiến bộ; cải thiện
Việc học tiếng Trung của anh ấy có nhiều tiến bộ.
tiến bộ; thu nhập
Thu nhập của anh ấy rất tốt.
(văn) tiến bộ; cải thiện
tiến bộ; cải thiện
Việc học tiếng Trung của anh ấy có nhiều tiến bộ.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến bộ; thu nhập
tiến bộ; thu nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.