- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
bồi bổ (bằng thuốc bổ); uống thuốc bổ
Mùa đông thích hợp để bồi bổ.
bồi bổ (bằng thuốc bổ); uống thuốc bổ
Mùa đông thích hợp để bồi bổ.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bồi bổ (bằng thuốc bổ); uống thuốc bổ
bồi bổ (bằng thuốc bổ); uống thuốc bổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.