- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
đưa ra kiến nghị; tiến ngôn (với cấp trên)
Anh ấy đưa ra lời khuyên cho lãnh đạo.
dâng lời khuyên; tiến ngôn (đề xuất ý kiến)
Tôi đã đưa ra lời khuyên cho anh ấy.
đưa ra kiến nghị; tiến ngôn (với cấp trên)
Anh ấy đưa ra lời khuyên cho lãnh đạo.
dâng lời khuyên; tiến ngôn (đề xuất ý kiến)
Tôi đã đưa ra lời khuyên cho anh ấy.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
đưa ra kiến nghị; tiến ngôn (với cấp trên)
đưa ra kiến nghị; tiến ngôn (với cấp trên)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.