- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến hay lùi; tiến thoái
Anh ấy không biết nên tiến hay lùi.
tiến lui; tiến thoái
Anh ấy biết khi nào nên tiến khi nào nên thoái.
tiến hay lùi; tiến thoái; biết điều tiến lùi (có chừng mực)
tiến hay lùi; tiến thoái
Anh ấy không biết nên tiến hay lùi.
tiến lui; tiến thoái
Anh ấy biết khi nào nên tiến khi nào nên thoái.
tiến hay lùi; tiến thoái; biết điều tiến lùi (có chừng mực)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
tiến hay lùi; tiến thoái
tiến hay lùi; tiến thoái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy rất biết điều.
Anh ấy rất biết điều.