- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
Anh ấy đã tiến lên trình độ cao cấp rồi.
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
Anh ấy đã tiến lên trình độ cao cấp rồi.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.