- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
đi lễ chùa; dâng hương
Chúng tôi đi chùa thắp hương.
đi lễ chùa; dâng hương
Chúng tôi đi chùa thắp hương.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Lúa chín dưới ánh mặt trời tỏa ra hương thơm ngào ngạt.
đi lễ chùa; dâng hương
đi lễ chùa; dâng hương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.